Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: LS32HG806ESXXV
32 inch · Đen
32.730.000 ₫
Còn hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại SamMall.
Chọn cấu hình và mua hàng| Display Port | 1 EA |
|---|---|
| Display Port Version | 2.1 |
| HDMI | 2 EA |
| HDMI Version | 2.1 |
| Tai nghe | 1 |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 696.7296 x 391.9104 mm |
|---|---|
| Flat / Curved | Flat |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178 / 178 |
| HDR(High Dynamic Range) | HDR10 |
| HDR10+ | HDR10+ Gaming |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Screen Size (Class) | 32 |
| Thời gian phản hồi | 1 (GTG) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | Max 6K 165 Hz / 3K 330 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1 |
| Độ bao phủ của không gian màu sRGB | 99 % |
| Độ phân giải | 6K (6144 x 3456 ↔ DLG 3072 x 1728) |
| Độ sáng | 350 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 250 cd/㎡ |
| Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy | Yes |
|---|---|
| Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy | Yes |
| Nhiệt độ | 0 ~ 40 ℃ |
|---|---|
| Độ ẩm | 10 ~ 80 (Non-Condensing) |
| Có chân đế (RxCxS) | 714.5 x 595.4 x 263.9 mm |
|---|---|
| Có chân đế (RxCxS) | 714.5 x 595.4 x 263.9 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 714.5 x 422.3 x 59.6 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 714.5 x 422.3 x 59.6 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 790 x 163 x 545 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 790 x 163 x 545 mm |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 |
|---|---|
| DP Cable | Yes |
| HDMI Cable | Yes |
| USB 3.0 Cable | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 100 W |
|---|---|
| Nguồn cấp điện | AC 100 - 240 V (50/60 Hz) |
| Tên sản phẩm | External Adaptor |
| Chân đế | Đen |
|---|---|
| Dạng chân đế | HAS Pivot |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 120.0(±5.0) |
| Khớp quay | -30˚(±3˚) ~ 30˚(±3˚) |
| Mặt sau | Đen |
| Mặt trước | Đen |
| Treo tường | 100 x 100 mm |
| Xoay | -92˚(±2˚) ~ 92˚(±2˚) |
| Độ nghiêng | -2˚(±2˚) ~ 25˚(±2˚) |
| Có chân đế | 7.4 kg |
|---|---|
| Không có chân đế | 4.9 kg |
| Thùng máy | 10.4 kg |
| Auto Source Switch | Auto Source Switch+ |
|---|---|
| Black Equalizer | Yes |
| Core Sync | Yes |
| Eye Saver Mode | Yes |
| Flicker Free | Yes |
| FreeSync | FreeSync Premium |
| G-Sync | G-Sync Compatible |
| Off Timer Plus | Yes |
| Super Arena Gaming UX | Yes |
| Virtual AIM Point | Yes |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với