Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: LS32HG732SEXXV
32 inch · Đen
22.750.000 ₫
Còn hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại SamMall.
Chọn cấu hình và mua hàng| Pantone Validated | Yes |
|---|
| Display Port | 1 EA |
|---|---|
| Display Port Version | 1.4 |
| HDCP Version (DP) | 2.2 |
| HDCP Version (HDMI) | 2.2 |
| HDCP Version (Thunderbolt) | 2.2 |
| HDMI | 1 EA |
| HDMI Version | 2.1 |
| Tai nghe | 1 |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 699.48 x 394.73 mm |
|---|---|
| Bảo hành Burn-in | Burn-in at normal usage covered within warranty. (But, not covered for Commercial, abuse or mis-use) |
| Color Gamut (DCI Coverage) | 98.5 % |
| Flat / Curved | Flat |
| HDR(High Dynamic Range) | VESA DisplayHDR True Black 400 |
| HDR10+ | HDR10+ Gaming |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Screen Size (Class) | 32 |
| Thời gian phản hồi | 0.03 (GTG) |
| Tấm nền | OLED |
| Tần số quét | Max 4K 165Hz / FHD 330 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1,500,000:1 |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Độ sáng | 275 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200 cd/㎡ |
| Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy | Yes |
|---|---|
| Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy | Yes |
| Nhiệt độ | 10 ~ 40 ℃ |
|---|---|
| Độ ẩm | 10 ~ 80 (Non-Condensing) |
| Có chân đế (RxCxS) | 713.1 x 592.1 x 250.2 mm |
|---|---|
| Có chân đế (RxCxS) | 713.1 x 592.1 x 250.2 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 713.1 x 410.8 x 64.9 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 713.1 x 410.8 x 64.9 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 805.0 x 126.0 x 546.0 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 805.0 x 126.0 x 546.0 mm |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 |
|---|---|
| DP Cable | Yes |
| HDMI Cable | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 140 W |
|---|---|
| Nguồn cấp điện | AC 100 - 240 V |
| Tên sản phẩm | External Adaptor |
| Smart Type | No |
|---|
| Chân đế | Đen |
|---|---|
| Dạng chân đế | HAS Pivot |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 105.0(±5.0) |
| Khớp quay | -45˚(±3˚) ~ 45˚(±3˚) |
| Mặt sau | Đen |
| Mặt trước | Đen |
| Treo tường | 100.0 x 100.0 mm |
| Xoay | -92˚(±2˚) ~ 92˚(±2˚) |
| Độ nghiêng | -3˚(±2˚) ~ 25˚(±2˚) |
| Có chân đế | 4.8 kg |
|---|---|
| Không có chân đế | 3.3 kg |
| Thùng máy | 7.4 kg |
| Auto Source Switch | Auto Source Switch+ |
|---|---|
| Black Equalizer | Yes |
| Eye Saver Mode | Yes |
| Flicker Free | Yes |
| FreeSync | FreeSync Premium Pro |
| G-Sync | G-Sync Compatible |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với