Khám phá thiết bị Samsung · Xem giá và tồn kho hiện tạiXem ưu đãi
SamMall — Trang chủ
34 inch Odyssey G5 G55T WQHD 165Hz Màn hình Gaming
Trang chủ

34 inch Odyssey G5 G55T WQHD 165Hz Màn hình Gaming

SKU: LC34G55TWWEXXV

34 inch · Black

7.440.000 ₫

Còn hàng

Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại SamMall.

Chọn cấu hình và mua hàng
  • Vươn tầm cao mới
  • Công nghệ AMD FreeSync Premium
  • Độ cong hoàn hảo
  • Trải nghiệm siêu mượt mà với tần số quét 165Hz

Thông số kỹ thuật

Disclaimer

DisclaimerYes

Giao thức

D-SubNo
Display Port1 EA
Display Port OutNo
Display Port Out VersionN/A
Display Port Version1.4
Dual Link DVINo
DVINo
Ethernet (LAN)N/A
HDMI1 EA
HDMI Version2
Hiển thị không dâyNo
Mini-Display PortNo
Tai ngheNo
Tai ngheYes
Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
ThunderBolt 4N/A
ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1)N/A
USB Hub VersionN/A
USB PortsNo
USB-CNo
USB-C Charging PowerN/A

Hiển Thị

Active Display Size (HxV) (mm)797.22 (H) * 333.72 (V)
Color Gamut (DCI Coverage)N/A
Contrast Ratio (Dynamic)Mega ∞ DCR
Contrast Ratio (Dynamic)Mega ∞ DCR
Flat / CurvedCurved
Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
HDR(High Dynamic Range)HDR10
Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
Peak Brightness (Typical)N/A
Screen Curvature1000R
Screen Size (Class)34
Thời gian phản hồi1 (MPRT)
Tấm nềnVA
Tần số quétMax 165Hz
Tỷ lệ khung hình21:9
Tỷ lệ tương phản2,500:1(Typ.)
Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
Độ phân giải3,440 x 1,440
Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
Độ sáng250 cd/㎡
Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡

Hiệu chuẩn

Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Chế độ màu sắcCustom/FPS/RTS/RPG/AOS/Cinema/Dynamic Contrast
CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
Cân bằng xámN/A
Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
Điều chỉnh đồng bộN/A
Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A

Hoạt động

Nhiệt độ10~40 ℃
Nhiệt độ10~40 ℃
Độ ẩm10~80,non-condensing

Kích thước

Có chân đế (RxCxS)806.6 x 475.3 x 272.6 mm
Không có chân đế (RxCxS)806.6 x 380.9 x 152.7 mm
Thùng máy (RxCxS)901.0 x 216.0 x 441.0 mm

Phụ kiện

Audio CableN/A

* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính

Đang tải catalog…
SAMSUNG

Số lượng
1

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Đánh giá từ khách đã mua

Phụ kiện tương thích

Xem tất cả phụ kiện

Hỏi đáp về mua hàng

Chọn sản phẩm phù hợp với bạn

Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.

Sản phẩm tương tự

Gợi ý cho bạn

Ảnh sản phẩm

Giỏ hàng

Xem trang giỏ hàng →
🛒 Giỏ hàng của bạn
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ. Hoàn tất đơn ngay để không bỏ lỡ ưu đãi!