Trang chủ Bộ Điều Hòa Digital Inverter Treo Tường Wi-Fi 9,000 BTU/h SKU: AR40H09D1ATNSV
9,000 BTU/h · Trắng
5.762.880 ₫
Còn hàng
Bên ngoài đang nóng? Làn gió mát sảng khoái luôn sẵn sàng bất cứ lúc nào. Nhờ chế độ Fast Cooling hoạt động với tốc độ quạt tối đa*, luồng không khí mát được phân bổ nhanh chóng và đồng đều đến mọi góc phòng. Không cần chờ đợi, không còn cảm giác oi bức, chỉ còn sự mát mẻ dễ chịu lan tỏa ngay lập tức.
Chọn cấu hình và mua hàng Làm lạnh toàn không gian ngay tức thì Lưu thông không khí toàn diện Làm mát thông minh, tiết kiệm năng lượng Chỉ số ODP bằng 0 & GWP thấp hơn* Thông số kỹ thuật App Connectivity SmartThings App Support Yes
Chế Độ Vận Hành Chế Độ Ngủ Ngon Yes Chế Độ Quạt Yes Giảm Độ Ẩm Yes Làm Lạnh Nhanh Yes Yên Lặng No
Công suất Công suất 9000 Btu/h Công Suất (Làm Mát, kW) 2.64 kW
Hiệu Quả Năng Lượng CSPF 4 EER (Làm Mát, W/W) 2.60 W/W Tiết Kiệm Năng Lượng 3 Star
Luồng Không Khí Bước điều khiển hướng không khí (Mát/Quạt) 3 / 3 Điều Khiển Hướng Không Khí (Lên/Xuống) Auto Điều Khiển Hướng Không Khí (Trái/Phải) Manual
Lọc Sạch Không Khí 4-in-1 Care Filter No Copper Anti-bacterial Filter No PM 1.0 Filter No Tri Care Filter No Tự Động Làm Sạch (Tự Vệ Sinh) No
Mức độ âm thanh Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Lạnh, Cao/Thấp, dBA) 43 / 35 dBA Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Nóng, Cao/Thấp, dBA) 54 dBA
Physical Specification Chất Lượng Tải (20/40/40Hft không cần Ống dẫn) 150 / 325 / 375 EA Khối Lượng Thực Tế (Cục Lạnh, kg) 6.7 kg Khối Lượng Thực Tế (Cục Nóng, kg) 18.3 kg Khối Lượng Tổng (Cục Lạnh, kg) 8.2 kg Khối Lượng Tổng (Cục Nóng, kg) 20.6 kg Kích Thước Thực Tế (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜) 698 x 255 x 197 mm Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD) 724 x 459 x 276 mm Kích Thước Tổng (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜) 764 x 325 x 267 mm Kích Thước Tổng (Cục Nóng, WxHxD, ㎜*㎜*㎜) 765 x 481 x 310 mm
Thông Số Điện Dòng Điện Vận Hành (Làm Mát, A) 4.7 A Nguồn Điện(Φ/V/Hz) 1 Ph / AC 220 ~ 240 V / 50 Hz Tiêu Thụ Điện (Làm Mát, W) 1015 W
Thông Tin Kỹ Thuật Chiều Cao Ống Dẫn (Tối Đa, m) 3 m Chiều Dài Ống Dẫn (Tối Đa, m) 15 m Loại Bỏ Độ Ẩm (l/hr) 0.7 l/hr Luân Chuyển Không Khí (Làm Mát, ㎥/phút) 450 ㎥/min Làm Lạnh (Loại) R32 Nhiệt Độ Không Gian Xung Quanh (Làm Mát, ℃) 0 ~ 50 ℃ Van SVC (Chất Khí (ODxL)) 9.52 mm Van SVC (Chất Lỏng (ODxL)) 6.35 mm
Tiện Ích AI Auto Cooling No Beep Bật/Tắt Yes Chỉnh Giờ 24h Yes Motion Detect Sensor No Màn Hình Bật/Tắt Yes Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong Yes SmartThings Yes Thông Báo Làm Sạch Màn Lọc No Tự Động Khởi Động Yes Tự Động Điều Chỉnh No
Tính Năng Thông Minh * Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Trang chủ › Sản phẩm ›
Mua ngay Thêm vào giỏ hàng
Tổng quan Thông số kỹ thuật Đánh giá Hỏi đáp Phụ kiện tương thích So sánh sản phẩm
Thông số kỹ thuật Chi tiết cấu hình →
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
So sánh sản phẩm