Khám phá thiết bị Samsung · Xem giá và tồn kho hiện tạiXem ưu đãi
SamMall — Trang chủ
Galaxy Tab S10 Lite 5G
Trang chủ

Galaxy Tab S10 Lite 5G

SKU: SM-X406BZAAXXV

128 GB · Xám

9.192.000 ₫

Còn hàng

Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại SamMall.

Chọn cấu hình và mua hàng
  • Xem các tính năng nổi bật
  • Dễ dàng mang theo. Sẵn sàng tỏa sáng
  • Tầm nhìn rực rỡ. Ý tưởng rộng mở
  • Làm được nhiều hơn. Lưu trữ được hết

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Loại CPU8 nhân
Tốc độ CPU2.4GHz, 2GHz

Camera

Camera chính - FlashKhông
Camera chính - Tự động lấy nét
Camera chính - Độ phân giải8.0 MP
Camera trước - Độ phân giải5.0 MP
Độ Phân Giải Quay VideoFHD (1920 x 1080)@30fps

Cập nhật Bảo mật

Thời gian Cập nhật Bảo mật (Có hiệu lực đến)Ngày 31 tháng 8 năm 2032

Dịch vụ và Ứng dụng

Hỗ trợ GearGalaxy Buds Core, Galaxy Buds3 Pro, Galaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds3, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Buds FE
Hỗ trợ SmartThings
Mobile TVKhông

Hiển Thị

Công nghệ màn hình (màn hình chính)TFT
Kích cỡ (Màn hình chính)10.9" (277.0mm)
Kích cỡ (Màn hình chính)277.0mm (10.9" inch hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 275.1mm (10.8" inch tính đến các góc tròn)
Độ phân giải (Màn hình chính)2112 x 1320 (WUXGA+)
Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M

Kết Nối

Công nghệ định vịGPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
EarjackUSB Type-C
Hồ sơ BluetoothA2DP, AVRCP, DI, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP
MHLKhông
NFCKhông
PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
Phiên bản BluetoothBluetooth 5.3
Phiên bản USBUSB 2.0
Wi-Fi802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz, HE80, MIMO, 1024-QAM
Wi-Fi Direct

Lưu trữ/Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm (GB)6
Có sẵn lưu trữ (GB)102.9
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoàiMicroSD (lên đến 2TB)
Lưu trữ (GB)128

Mạng hỗ trợ

2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
3G UMTSB1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
4G FDD LTEB1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B32(1500), B66(AWS-3)
4G TDD LTEB38(2600), B40(2300), B41(2500)
5G FDD Sub6N1(2100), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N20(800), N26(850), N28(700), N66(AWS-3), N71(600)
5G TDD Sub6N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
Loại khe SimSIM 1
Số lượng SIMSIM Đơn

Pin

Có thể tháo rờiKhông
Dung lượng pin (mAh, Typical)8000
Thời gian phát lại Video (Giờ, Wireless)Lên tới 16

Thông tin chung

Hình dạng thiết bịTablet

Âm thanh và Video

Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
Định Dạng Phát Âm thanhMP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
Độ Phân Giải Phát VideoUHD 4K (3840 x 2160)@30fps

Đặc điểm kỹ thuật

Kích thước (HxWxD, mm)165.8 x 254.3 x 6.6
Trọng lượng (g)524

Dung lượng bộ nhớ sử dụng thực tế sẽ ít hơn tổng dung lượng bộ nhớ do việc lưu trữ hệ điều hành và phần mềm sử dụng để vận hành các tính năng của thiết bị. <br/>Dung lượng bộ nhớ sử dụng thực tế sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhà mạng và có thể thay đổi sau khi các phần mềm được nâng cấp<br/>* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính<br/>* Các băng tần hỗ trợ bởi thiết bị có thể khác nhau tùy vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.

Đang tải catalog…
SAMSUNG

Số lượng
1

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Đánh giá từ khách đã mua

Phụ kiện tương thích

Xem tất cả phụ kiện

Hỏi đáp về mua hàng

Chọn sản phẩm phù hợp với bạn

Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.

Sản phẩm tương tự

Gợi ý cho bạn

Ảnh sản phẩm

Giỏ hàng

Xem trang giỏ hàng →
🛒 Giỏ hàng của bạn
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ. Hoàn tất đơn ngay để không bỏ lỡ ưu đãi!