Khám phá thiết bị Samsung · Xem giá và tồn kho hiện tạiXem ưu đãi
SamMall — Trang chủ
Galaxy Z Fold5 (Online Exclusive)
Trang chủ

Galaxy Z Fold5 (Online Exclusive)

SKU: SM-F946BZUHXXV

Dual SIM 1 TB · Ghi Urban

51.045.120 ₫

Tạm hết hàng

Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại SamMall.

Chọn cấu hình và mua hàng
  • Galaxy Z Fold5
  • Phiên dịch trực tiếp cuộc gọi
  • Chỉ cần khoanh tròn là tìm được thông tin. Thật dễ dàng!
  • Biến mọi ảnh chụp thành tuyệt tác với AI

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Loại CPU8 nhân
Tốc độ CPU3.36 GHz, 2.8GHz, 2GHz

Camera

Camera chính - Flash
Camera chính - Tự động lấy nét
Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ)F1.8 , F2.2 , F2.4
Camera sau - OIS
Camera sau - Độ phân giải (Multiple)50.0 MP + 12.0 MP + 10.0 MP
Camera sau- ZoomOptical Zoom at 3x , Digital Zoom up to 30x
Cover Camera - Tự Động Lấy NétKhông
Cover Camera - Khẩu ĐộF2.2
Cover Camera - Độ phân giải10.0 MP
Quay Chậm960fps @FHD, 240fps @FHD
Độ Phân Giải Quay VideoUHD 8K (7680 x 4320)@30fps

Dịch vụ và Ứng dụng

Hỗ trợ GearGalaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Fit2, Galaxy Fit e, Galaxy Fit, Galaxy Watch6, Galaxy Watch5, Galaxy Watch4, Galaxy Watch3, Galaxy
Hỗ trợ Samsung DeX
Hỗ trợ thiết bị trợ thính qua BluetoothTruyền phát âm thanh cho thiết bị trợ thính của Android (ASHA)
Mobile TVKhông

Hiển Thị

Công nghệ màn hình (màn hình chính)Dynamic AMOLED 2X
Công nghệ màn hình (màn hình phụ)Dynamic AMOLED 2X
Kích cỡ (Màn hình chính)192.1mm (7.6" hình chữ nhất hoàn chỉnh) / 188.6mm (7.4" tính đến các góc bo tròn)
Kích cỡ (Màn hình phụ)157.3mm (6.2" hình chữ nhất hoàn chỉnh) / 154.8mm (6.1" tính đến góc bo tròn)
Tần số làm tươi màn hình (Màn hình chính)120 Hz
Độ phân giải (Màn hình chính)2176 x 1812 (QXGA+)
Độ phân giải (Màn hình phụ)2316 x 904 (HD+)
Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M
Độ sâu màu sắc (Màn hình phụ)16M

Kết Nối

Công nghệ định vịGPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
EarjackUSB Type-C
Giao diện USBUSB Type-C
MHLKhông
NFC
PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
Phiên bản BluetoothBluetooth 5.3
Phiên bản USBUSB 3.2 Gen 1
Wi-Fi802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
Wi-Fi Direct

Lưu trữ/Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm (GB)12
Có sẵn lưu trữ (GB)927.9
Lưu trữ (TB)1
Lưu trữ (TB)1

Mạng hỗ trợ

2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
3G UMTSB1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
4G FDD LTEB1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B18(800), B19(800), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
4G TDD LTEB38(2600), B39(1900), B40(2300), B41(2500)
5G FDD Sub6N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N12(700), N20(800), N25(1900), N28(700), N66(AWS-3)
5G TDD Sub6N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
Infra2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD, 5G Sub6 FDD, 5G Sub6 TDD
Kích thước SIMSIM Nano (4FF), SIM đã gắn
Loại khe SimSIM 1 + SIM 2 or Embedded SIM
Số lượng SIMSIM Kép

Pin

Có thể tháo rờiKhông
Dung lượng pin (mAh, Typical)4400
Thời gian phát Audio (Giờ, Wireless)Lên tới 73
Thời gian phát lại Video (Giờ, Wireless)Lên tới 21
Thời gian sử dụng Internet (LTE) (Giờ)Lên tới 17
Thời gian sử dụng Internet (Wi-Fi) (Giờ)Lên tới 18
Thời gian thoại (4G LTE) (Giờ)Lên tới 40

Thông tin chung

Hình dạng thiết bịFolder

Âm thanh và Video

Hỗ Trợ Âm Thanh Nổi
Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM

* Pin : Thời lượng pin thực tế thay đổi tùy thuộc vào môi trường mạng, các tính năng và ứng dụng được dùng, tần suất cuộc gọi và tin nhắn, số lần sạc và nhiều yếu tố khác.<br/>* Bộ nhớ người dùng khả dụng : Bộ nhớ người dùng nhỏ hơn tổng bộ nhớ do bộ nhớ của hệ điều hành và phần mềm được sử dụng để chạy các tính năng của thiết bị. Bộ nhớ người dùng thực tế thay đổi tùy thuộc vào nhà mạng và có thể thay đổi sau khi thực hiện nâng cấp phần mềm.<br/>* Mạng : Các băng thông mà thiết bị hỗ trợ có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.<br/>Kích thước màn hình: Được đo theo đường chéo, kích thước Màn hình chính của Galaxy Z Fold5 là 7,6&quot; trong hình chữ nhật đầy đủ và 7,4&quot; tính theo các góc bo tròn; diện tích xem thực tế ít hơn do các góc được bo tròn.<br/> <br/>Dung lượng pin (Tiêu chuẩn): Giá trị điển hình được thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm của bên thứ ba. Giá trị tiêu chuẩn là giá trị trung bình ước tính có tính đến độ lệch về dung lượng pin giữa các mẫu pin được thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 61960. Dung lượng định mức là 4270mAh cho Galaxy Z Fold5 và 3591mAh cho Galaxy Z Flip5. Thời lượng pin thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường mạng, kiểu sử dụng và các yếu tố khác. <br/>

Đang tải catalog…
SAMSUNG

Số lượng
1

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Đánh giá từ khách đã mua

Phụ kiện tương thích

Xem tất cả phụ kiện

Hỏi đáp về mua hàng

Chọn sản phẩm phù hợp với bạn

Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.

Sản phẩm tương tự

Gợi ý cho bạn

Ảnh sản phẩm

Giỏ hàng

Xem trang giỏ hàng →
🛒 Giỏ hàng của bạn
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ. Hoàn tất đơn ngay để không bỏ lỡ ưu đãi!